sirenian mammal

Định nghĩa

Danh từ: - Lớp động vật sống dưới nước thuộc bộ Sirenia: "sirenian mammal" chỉ bất kỳ loài động vật lớn, ăn thực vật, sống dưới nước, đuôi hình mái chèo chi trước giống vây, không chi sau. Bộ này bao gồm hai họ: lợn biển (manatees) cúi (dugongs).

dụ sử dụng
  • (Lợn biển một loài động vật thuộc bộ Sirenia nổi tiếng, được tìm thấyvùng nước ven biển ấm áp.)
  • (Các loài động vật thuộc bộ Sirenia thường được gọi là " biển" chế độ ăn thực vật của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sirenian mammal species": loài động vật thuộc bộ Sirenia.

    • There are only four living sirenian mammal species today. (Chỉ bốn loài động vật thuộc bộ Sirenia còn tồn tại ngày nay.)
  • "sirenian mammal habitat": môi trường sống của động vật thuộc bộ Sirenia.

    • The sirenian mammal habitat is restricted to tropical and subtropical waters. (Môi trường sống của động vật thuộc bộ Sirenia bị giới hạncác vùng nước nhiệt đới cận nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Sirenian (tính từ): thuộc về bộ Sirenia.

    • Sirenian anatomy includes a thick, wrinkled skin. (Giải phẫu học của động vật thuộc bộ Sirenia bao gồm lớp da dày, nhăn nheo.)
  • Sirenia (danh từ, danh từ riêng): tên khoa học của bộ này.

    • The order Sirenia is closely related to elephants. (Bộ Sirenia quan hệ gần gũi với voi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sea cow: biển (tên gọi thông thường).
  • Manatee: lợn biển (một họ trong bộ Sirenia).
  • Dugong: cúi (họ còn lại trong bộ Sirenia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sirenian mammal". Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc sinh học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sirenian mammal".

sirenian mammal
A manatee, a sirenian mammal, grazes on seagrass in a clear coastal spring.